Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
Geely
Số mô hình:
làm mát
SUV cỡ nhỏ, Coolray 2025 MT 1.5L Tiết kiệm nhiên liệu Xe mới
|
Phân khúc
|
SUV cỡ nhỏ
|
|
Loại nhiên liệu
|
XĂNG |
|
Bố trí ghế ngồi
|
2+3
|
|
Dài * Rộng * Cao (mm)
|
4330*1800*1609
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2.600
|
|
Thể tích cốp (L)
|
401 |
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
1416
|
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp WLTC (L/100km)
|
6.46 |
|
Công suất động cơ tối đa (mã lực)
|
126
|
|
Mô-men xoắn cực đại (N.m)
|
152
|
|
Tốc độ tối đa (km/h)
|
175 |
|
Dung tích động cơ (L)
|
1.5
|
|
Kiểu nạp
|
Hút khí tự nhiên
|
|
Số cấp số
|
5 |
|
Loại hộp số
|
Hộp số sàn |
|
Chế độ lái
|
Động cơ cầu trước
|
|
Loại treo trước
|
Hệ thống treo độc lập McPherson
|
|
Loại treo sau
|
Hệ thống treo thanh xoắn |
|
Loại phanh đỗ
|
Phanh tay
|
|
Loại trợ lực lái
|
Trợ lực điện
|
|
Thông số lốp trước
|
215/65 R16
|
|
Thông số lốp sau
|
215/65 R16 |
Trải nghiệm lái
Coolray số sàn dễ lái và dễ điều khiển. Động cơ 1.5L cung cấp mô-men xoắn mượt mà ở dải vòng tua trung bình, vì vậy việc lái xe trong thành phố và giao thông dừng/chạy không đòi hỏi phải sang số liên tục hoặc vòng tua cao, trong khi hộp số sàn 5 cấp mang lại cho người lái khả năng kiểm soát trực tiếp, có thể dự đoán được — một lợi thế thực sự trên những con đường đồi núi và ở những thị trường mạng lưới sửa chữa tự động còn hạn chế. Hệ thống treo McPherson phía trước và thanh xoắn phía sau, được tinh chỉnh cho sự thoải mái, hấp thụ các va chạm đô thị một cách êm ái, và hệ thống lái trợ lực điện nhẹ ở tốc độ thấp nhưng ổn định ở tốc độ tối đa 175 km/h. Trong thành phố, xe có cảm giác nhỏ gọn và dễ đỗ; trên đường trường, mức tiêu thụ WLTC 6,46 L/100 km giúp chi phí vận hành thấp. Tóm lại, đây là phiên bản dành cho những người mua coi trọng giá mua thấp, chi phí bảo trì tối thiểu và sự đơn giản cơ học đã được chứng minh hơn hết.
![]()
Tổng quan công ty
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi